100+ MẪU CÂU TIẾNG TRUNG GIAO TIẾP TRONG CÔNG VIỆC THƯỜNG DÙNG
Trong môi trường làm việc có yếu tố Trung Quốc, việc sử dụng thành thạo tiếng Trung giao tiếp trong công việc không chỉ là lợi thế mà còn là yếu tố quyết định cơ hội thăng tiến của bạn. Sau khi đã có đủ vốn từ vựng, việc vận dụng vào giao tiếp với sếp, lãnh đạo, đối tác và đồng nghiệp là bước tiếp theo. 86 HSK tổng hợp các mẫu câu quan trọng nhất, giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống công sở.

1. Mẫu câu giao tiếp với sếp, lãnh đạo
Giao tiếp với cấp trên đòi hỏi sự chuyên nghiệp, tôn trọng và rõ ràng. Hãy sử dụng các mẫu câu sau:
1.1. Xưng hô và chào hỏi cấp trên
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 周经理,您好! | Zhōu jīnglǐ, nín hǎo! | Xin chào giám đốc Châu! |
| 张厂长,您好! | Zhāng chǎng zhǎng, nín hǎo! | Chào quản đốc Trương! |
| 老板,早上好! | Lǎobǎn, zǎoshang hǎo! | Sếp, chào buổi sáng! |
1.2. Mẫu câu yêu cầu, báo cáo (Nhân viên nói với L\lãnh đạo)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 我要向领导报告一下。 | Wǒ yào xiàng lǐngdǎo bàogào yīxià. | Tôi muốn báo cáo với lãnh đạo một chút. |
| 老板,不好意思,我迟到了,今天堵车堵得很厉害。 | Lǎobǎn, bù hǎoyìsi, wǒ chídàole, jīntiān dǔchē dǔ dé hěn lìhài. | Thật xin lỗi sếp, em đến muộn, hôm nay tắc đường ghê quá. |
| 周经理,很抱歉,我今天不能上班。家里没有人照看孩子。 | Zhōu jīnglǐ, hěn bàoqiàn, wǒ jīntiān bùnéng shàngbān. Jiālǐ méiyǒu rén zhàokàn háizi. | Giám đốc Châu, thật xin lỗi. Hôm nay tôi không đi làm được. Nhà không có ai trông trẻ. |
| 老板,很抱歉。明天我没办法早来。 | Lǎobǎn, hěn bàoqiàn. Míngtiān wǒ méi bànfǎ zǎolái. | Xin lỗi sếp. Ngày mai em không thể đến sớm được. |
1.3. Mẫu câu chỉ thị, phân công (Lãnh đạo nói với nhân viên)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 小王,你可以帮我把这份文件交给周经理吗? | Xiǎo Wáng, nǐ kěyǐ bāng wǒ bǎ zhè fèn wénjiàn jiāo gěi Zhōu jīnglǐ ma? | Tiểu Vương, cậu có thể giúp tôi đem tài liệu này giao cho giám đốc Châu được không? |
| 明明,你能来一下办公室吗? | Míngmíng, nǐ néng lái yīxià bàngōngshì ma? | Minh Minh, cậu đến văn phòng một lát được không? |
| 大家向我报告工作吧。 | Dà jiā xiàng wǒ bàogào gōngzuò ba. | Tất cả báo cáo công việc cho tôi đi. |
| 大家作完报告就发到我的邮箱。 | Dà jiā zuò wán bào gào jiù fā dào wǒ de yóu xiāng. | Mọi người làm xong báo cáo thì gửi vào mail cho tôi. |
| 你帮我做一下投资计划,明天我要出差了,所以你快点给我。 | Nǐ bāng wǒ zuò yīxià tóuzī jìhuà, míngtiān wǒ yào chūchāile, suǒyǐ nǐ kuài diǎn gěi wǒ. | Anh giúp tôi làm một bản kế hoạch đầu tư, ngày mai tôi phải đi công tác nên làm nhanh một chút. |
1.4. Mẫu câu dùng trong cuộc họp
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 我宣布会议开始。 | Wǒ xuānbù huìyì kāishǐ. | Tôi tuyên bố cuộc họp bắt đầu. |
| 开会了,大家请安静, 关上电话。 | Kāihuì le, dàjiā qǐng ānjìng, guānshàng diànhuà. | Bắt đầu họp rồi, mời mọi người yên lặng, tắt điện thoại. |
| 大家提出建议吧。 | Dàjiā tíchū jiànyì ba. | Tất cả cho ý kiến đi. |
2. Mẫu câu dùng trong giao tiếp với đồng nghiệp
Xây dựng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp bằng các mẫu câu thân mật nhưng vẫn chuyên nghiệp.
2.1. Mẫu câu giao tiếp với đồng nghiệp
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 太累了!最近总是加班。 | Tài lèi le! Zuìjìn zǒng shì jiābān. | Quá mệt mỏi! Gần đây luôn thường xuyên tăng ca. |
| 这份工作比以前的工作好多了。 | Zhè fèn gōngzuò bǐ yǐqián de gōngzuò hǎoduōle. | Công việc này so với công việc trước kia của tôi tốt hơn nhiều. |
| 小林,社长正在等你呢。 | Xiǎolín, shè zhǎng zhèngzài děng nǐ ne. | Tiểu Lâm, trưởng phòng đang chờ cậu đấy. |
| 该下班了。 | Gāi xiàbānle. | Tan ca thôi. |
| 王管理,今天我要做什么? | Wáng guǎnlǐ, jīntiān wǒ yào zuò shénme? | Quản lý Vương, hôm nay tôi phải làm những gì? |
| 李明,你最近工作顺利吗? | Lǐ Míng, nǐ zuìjìn gōngzuò shùnlì ma? | Lý Minh, dạo này công việc của anh có thuận lợi không? |
| 你在哪个部门工作? | Nǐ zài nǎ gè bùmén gōngzuò? | Anh làm ở bộ phận nào? |
| 会议几点开始/结束? | Huìyì jǐ diǎn kāishǐ/jiéshù? | Cuộc họp bắt đầu/kết thúc mấy giờ? |
2.2. Mẫu câu yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 我要复印一些东西, 请问复印机在哪里? | Wǒ yào fùyìn yīxiē dōngxi, qǐngwèn fùyìnjī zài nǎlǐ? | Tôi muốn photo một số tài liệu, xin hỏi máy photo ở đâu? |
| 复印机卡纸了你帮我看一下! | Fùyìnjī kǎ zhǐle nǐ bāng wǒ kàn yīxià! | Máy photo bị kẹt giấy rồi anh xem giúp tôi với! |
| 我的电脑出问题了, 你能不能过来帮我看一下? | Wǒ de diànnǎo chū wèntí le, nǐ néng bù néng guòlái bāng wǒ kàn yíxià? | Máy tính của tôi gặp vấn đề rồi, anh có thể qua xem giúp tôi được không? |
| 文件打不开, 你过来看看怎么回事? | Wén jiàn dǎ bù kāi, nǐ guò lái kànkàn zěnme huíshì? | Tài liệu không mở được, anh qua xem xem làm sao vậy? |
3. Mẫu câu thông dụng khác
Các tình huống nhạy cảm như xin nghỉ phép, đến muộn hay thậm chí là thôi việc đều cần được diễn đạt lịch sự và rõ ràng.
3.1. Mẫu câu xin nghỉ phép
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 下周六我想请假, 可以吗? | Xià zhōu liù wǒ xiǎng qǐngjià, kěyǐ ma? | Thứ bảy tuần sau em muốn xin nghỉ phép có được không ạ? |
| 老板,您可以让我请一天假吗?我有家事。 | Lǎobǎn, nín kěyǐ ràng wǒ qǐng yītiān jià ma? Wǒ yǒu jiāshì. | Sếp, anh có thể cho phép em xin nghỉ một ngày được không ạ? Gia đình em có chuyện gấp. |
| 明经理,我身体不舒服,我今天想请假。 | Míng jīnglǐ, wǒ shēntǐ bú shūfu, wǒ jīntiān xiǎng qǐngjià. | Giám đốc Minh, tôi thấy trong người hơi khó chịu, tôi xin phép nghỉ ngày hôm nay ạ. |
| 王经理,我儿子生病了,所以我想请三天假。 | Wáng jīnglǐ, wǒ ér zǐ shēngbìngle, suǒyǐ wǒ xiǎng qǐng sān tiān jiǎ. | Giám đốc Vương, con trai tôi bị ốm rồi, tôi muốn xin phép nghỉ ba ngày ạ. |
3.2. Mẫu câu xin đến muộn, về sớm
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 老板,请允许我今天要晚三十分钟。 | Lǎobǎn, qǐng yǔnxǔ wǒ jīntiān yào wǎn sānshí fēnzhōng. | Sếp ơi, cho phép em hôm nay đến muộn 30 phút được không ạ. |
| 我晚点来可以吗?我只会晚一个小时。 | Wǒ wǎndiǎn lái kěyǐ ma? Wǒ zhǐ huì wǎn yīgè xiǎoshí. | Em xin đến muộn một chút được không? Em chỉ đến muộn 1 tiếng thôi. |
| 我家里有一件急事, 我早点走可以吗? | Wǒ jiāli yǒuyī jiàn jíshì, wǒ zǎodiǎn zǒu kěyǐ ma? | Nhà tôi có chuyện đột xuất, tôi có thể xin phép về sớm một chút được không ạ? |
| 我肚子疼得厉害。我今天早点下班可以吗? | Wǒ dùzi téng dé lìhài. Wǒ jīntiān zǎodiǎn xiàbān kěyǐ ma? | Em cảm thấy đau bụng lắm nên xin phép về sớm hôm nay được không ạ? |
3.3. Mẫu câu xin thôi việc
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Tiếng Việt |
| 我一直在努力,但我觉得我做不好这份工作。 | Wǒ yīzhí zài nǔlì, dàn wǒ juédé wǒ zuò bù hǎo zhè fèn gōngzuò | Em vẫn luôn cố gắng nhưng nghĩ mình không đủ khả năng làm tốt công việc này nữa. |
| 我辞职是因为我想尝试一些不同的东西。 | Wǒ cízhí shì yīnwèi wǒ xiǎng chángshì yīxiē bù tóng de dōngxi | Em xin nghỉ vì muốn thử sức những thứ khác ạ. |
| 我很喜欢和你一起工作。但是,出于个人原因,我不能继续在这里工作了。 | Wǒ hěn xǐhuān hé nǐ yīqǐ gōngzuò. Dàn shì, chū yú gè rén yuányīn, wǒ bù néng jìxù zài zhèlǐ gōngzuòle | Tôi thích làm việc cùng anh. Tuy nhiên, vì một số lý do cá nhân nên không thể tiếp tục công việc ở đây được nữa. |
Xem thêm: PHÂN BIỆT 一点儿, 有一点儿, 一些, 一下儿 TRONG TIẾNG TRUNG
Kết luận:
Việc học thuộc các mẫu câu chỉ là bước đầu. Để thực sự thành thạo tiếng Trung giao tiếp trong công việc, bạn cần một lộ trình đào tạo bài bản, tập trung vào từ vựng chuyên ngành, văn phong lịch sự và kỹ năng phản xạ dưới áp lực.
Đừng để rào cản ngôn ngữ cản trở sự nghiệp của bạn!
ĐĂNG KÝ NGAY HÔM NAY!
Liên hệ với 86 HSK để nhận tư vấn lộ trình tiếng Trung MIỄN PHÍ và trở thành nhân tố chủ chốt trong môi trường làm việc quốc tế!
