Chúng ta ăn rau củ quả mỗi ngày. Khi đi siêu thị, gọi món hay nấu ăn, bạn đều có thể gặp các từ như khoai tây, cà chua… nhưng bạn đã biết cách gọi tên các loại rau củ quả này bằng tiếng Trung chưa? Trong bài viết này, 86 HSK sẽ bật mí với các bạn tất tần tật trọn bộ từ vựng về rau củ quả thường gặp trong đời sống nhé!
Bạn từng lúng túng không biết “rau muống” trong tiếng Trung là gì khi đi siêu thị ở Trung Quốc?
Bạn muốn nói “cho tôi 2 củ tỏi” mà không biết dùng lượng từ ra sao?
Bạn đang học tiếng Trung và muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề quen thuộc, thực tế?
Đừng lo! Trong bài viết này, 86 HSK sẽ giúp bạn:
- Học gần 100 từ vựng rau củ quả tiếng Trung chia theo nhóm cực dễ nhớ
- Nắm rõ lượng từ phổ biến đi kèm từng loại rau củ quả
- Biệt cách sử dụng ngay qua các mẫu câu hội thoại thực tế
I. Từ vựng chủ đề rau củ quả
Từ vựng tiếng Trung chủ đề rau củ quả cực kỳ đa dạng và phong phú. 86 HSK đã phân loại rau củ quả thành 5 nhóm chính rõ ràng dễ học. Cùng học tập với 86 HSK nhé!
| STT | Nhóm | Tiếng Trung | Phiên âm |
|---|---|---|---|
| 1 | Các loại rau ăn lá | 叶菜类 | yècài lèi |
| 2 | Các loại rau ăn hoa | 花菜类 | huācài lèi |
| 3 | Các loại rau ăn quả | 果菜类 | guǒcài lèi |
| 4 | Các loại củ | 根茎类 | gēnjīng lèi |
| 5 | Các loại rau mầm | 芽苗菜类 | yá miáo cài lèi |
1. Các loại rau ăn lá 叶菜类 ()
Đây là nhóm rau có lá là phần chính để ăn, rất phổ biến trong các bữa ăn châu Á. Màu xanh cho bữa ăn lành mạnh. Hãy thử xem bạn đã biết tên loại rau nào rồi nhé!
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 菠菜 | bō cài | rau chân vịt / cải bó xôi |
| 2 | 空心菜 | kōng xīn cài | rau muống |
| 3 | 木耳菜 | mù ěr cài | rau mồng tơi |
| 4 | 油菜 | yóu cài | cải dầu |
| 5 | 芥菜 | jiè cài | cải canh / cải bẹ xanh |
| 6 | 大白菜 | dà bái cài | cải thảo |
| 7 | 苋菜 | xiàn cài | rau dền |
| 8 | 生菜 | shēng cài | xà lách |
| 9 | 芹菜 | qín cài | cần tây |
| 10 | 韭菜 | jiǔ cài | hẹ |
| 11 | 香菜 | xiāng cài | rau mùi |
| 12 | 茴香 | huí xiāng | thì là |
| 13 | 紫苏 | zǐ sū | tía tô |
| 14 | 油麦菜 | yóu mài cài | rau diếp ngồng |
| 15 | 芥蓝 | jiè lán | cải ngồng |
| 16 | 菜心 | cài xīn | cải thìa / cải ngọt |
| 17 | 红薯叶 | hóng shǔ yè | rau lang |
| 18 | 蒜苗 | suàn miáo | lá tỏi non |
| 19 | 卷心菜 / 包心菜 | juǎn xīn cài / bāo xīn cài | bắp cải |
| 20 | 小白菜 / 小油菜 / 上海青 | xiǎo bái cài / xiǎo yóu cài / shànghǎi qīng | cải chip |
| 21 | 南瓜苗 | nán guā miáo | rau bí / ngọn bí |
2. Các loại rau ăn hoa 花菜类 ()
Nhóm rau này có phần hoa (bông, nụ) là phần ăn được, thường dùng để xào, hấp hoặc luộc. Bạn thấy loại nào quen thuộc với bản thân nhất nhỉ?
| STT | Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 西兰花 | xī lán huā | bông cải xanh |
| 2 | 花菜 | huā cài | súp lơ trắng |
| 3 | 芥蓝花 | jiè lán huā | hoa cải làn |
| 4 | 韭菜花 | jiǔ cài huā | hoa hẹ |
| 5 | 芥菜花 | jiè cài huā | hoa cải bẹ |
3. Các loại rau ăn quả 果菜类 ()
Đây là nhóm rau có quả hoặc trái ăn được, thường thấy trong món xào, canh, hoặc ăn sống, là một phần không thể thiếu trong thực đơn của người Việt. Chúng ta cùng xem trong tiếng Trung chúng được gọi là gì nha!
| STT | Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 黄瓜 | huáng guā | dưa chuột |
| 2 | 南瓜 | nán guā | bí đỏ / bí ngô |
| 3 | 冬瓜 | dōng guā | bí đao |
| 4 | 苦瓜 | kǔ guā | mướp đắng / khổ qua |
| 5 | 丝瓜 | sī guā | mướp hương / mướp ta |
| 6 | 佛手瓜 | fó shǒu guā | su su / bí phật thủ |
| 7 | 西葫芦 | xī hú lu | bí ngòi |
| 8 | 西红柿 / 番茄 | xī hóng shì / fān qié | cà chua |
| 9 | 茄子 | qié zi | cà tím |
| 10 | 辣椒 | là jiāo | ớt |
| 11 | 酸浆 | suān jiāng | cà dại (quả nhỏ, vị chua nhẹ) |
| 12 | 菜豆 | cài dòu | đậu tây |
| 13 | 豇豆 | jiāng dòu | đậu đũa |
| 14 | 扁豆 | biǎn dòu | đậu dẹt / đậu ván |
| 15 | 荷兰豆 | hé lán dòu | đậu Hà Lan / đậu tuyết |
| 16 | 刀豆 | dāo dòu | đậu kiếm |
| 17 | 毛豆 | máo dòu | đậu tương non / edamame |
| 18 | 豌豆 | wān dòu | đậu Hà Lan (hạt tròn) |
| 19 | 蚕豆 | cán dòu | đậu tằm |
| 20 | 四季豆 | sì jì dòu | đậu cove |
| 21 | 彩椒 / 甜椒 | cǎi jiāo / tián jiāo | ớt chuông |
4. Các loại củ 根茎类 ()
Các thực phẩm loại củ có thể chế biến đa dạng như nấu canh, xào, hầm… đơn giản mà tốt cho sức khỏe. Bạn nào thích ăn các loại củ thì hãy bỏ túi những từ vựng dưới đây nha!
| STT | Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡萝卜 | hú luó bo | cà rốt |
| 2 | 白萝卜 | bái luó bo | củ cải trắng |
| 3 | 红菜头 | hóng cài tóu | củ dền đỏ |
| 4 | 红薯 | hóng shǔ | khoai lang |
| 5 | 马铃薯 / 土豆 | mǎ líng shǔ / tǔ dòu | khoai tây |
| 6 | 木薯 | mù shǔ | củ sắn (khoai mì) |
| 7 | 山药 | shān yào | củ từ |
| 8 | 芋头 | yù tou | khoai môn |
| 9 | 莲藕 | lián ǒu | ngó sen |
| 10 | 洋葱 | yáng cōng | hành tây |
| 11 | 大蒜 | dà suàn | tỏi |
| 12 | 姜 | jiāng | gừng |
| 13 | 蒜薹 | suàn tái | ngồng tỏi |
| 14 | 苤蓝 | piě lán | su hào |
| 15 | 芦笋 | lú sǔn | măng tây |
| 16 | 竹笋 | zhú sǔn | măng tre |
| 17 | 莴笋 | wō sǔn | rau diếp ngồng |
| 18 | 分葱 | fēn cōng | hành ta (hành hoa) |
5. Các loại rau mầm 芽苗菜类 ()
Ngoài rau củ quả truyền thống, rau mầm (芽苗菜) là một nhóm rất giàu dinh dưỡng, thường dùng trong món sống, salad, hoặc nấu canh, xào nhẹ. Bạn có thích ăn rau mầm không? Hãy cùng 86 HSK tìm hiểu 1 số loại trong tiếng Trung nhé!
| STT | Từ vựng tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 豆芽 | dòu yá | giá đỗ (mầm đậu xanh) |
| 2 | 黄豆芽 | huáng dòu yá | giá đỗ tương (đậu nành) |
| 3 | 绿豆芽 | lǜ dòu yá | giá đỗ xanh (đậu xanh) |
| 4 | 苜蓿芽 | mù xu yá | mầm cỏ linh lăng |
| 5 | 西兰花苗 | xī lán huā miáo | mầm bông cải xanh |
| 6 | 芥菜芽 | jiè cài yá | mầm cải bẹ |
| 7 | 红菜头芽 | hóng cài tóu yá | mầm củ dền |
II. Lượng từ dùng cho rau củ quả trong tiếng Trung
Tiếng Trung cũng giống tiếng Việt, bạn không thể nói đơn giản “mua tỏi” mà phải nói “một củ tỏi”, hay “một bó rau muống”. Lượng từ đóng vai trò kết nối giữa số lượng và danh từ. Với rau củ quả, tuỳ vào loại cụ thể mà sẽ dùng lượng từ khác nhau.
Đừng lo, bạn không cần nhớ hết tất cả một lúc! Dưới đây là các lượng từ phổ biến và dễ áp dụng nhất, kèm theo ví dụ minh họa để bạn hiểu nhanh, nhớ lâu!
1) Rau ăn lá 叶菜类 ()
Lượng từ thường dùng:
棵 (kē) cây (rau còn nguyên gốc) ·
把 (bǎ) bó (bó sẵn / buộc lại)
- 一棵大白菜 (): một cây cải thảo
- 一把空心菜 (): một bó rau muống
2) Rau ăn hoa 花菜类 ()
Lượng từ thường dùng:
朵 (duǒ) bông/hoa ·
个 (gè) cái (phổ biến)
- 一朵西兰花 (): một bông cải xanh
- 两个花菜 (): hai cây súp lơ trắng
3) Rau ăn quả 果菜类 ()
Lượng từ thường dùng:
个 (gè) cái/quả ·
根 (gēn) quả/cọng dài ·
条 (tiáo) quả dài, mềm
- 一个西红柿 (): một quả cà chua
- 一根黄瓜 (): một quả dưa leo
- 两条苦瓜 (): hai trái khổ qua
4) Các loại củ 根茎类 ()
Lượng từ thường dùng:
个 (gè) củ lớn ·
头 (tóu) củ có nhiều tép (tỏi) ·
根 (gēn) củ dài, thon ·
片 (piàn) lát/miếng mỏng
- 一个洋葱 (): một củ hành tây
- 一根胡萝卜 (): một củ cà rốt
- 一头大蒜 (): một củ tỏi
- 一片姜 (): một lát gừng
5) Rau mầm 芽苗菜类 ()
- 豆芽 → thường dùng 把 (bǎ) / 袋 (dài)
- 苜蓿芽, 红菜头芽… → 盒 (hé) / 袋 (dài)
- Khi không rõ định lượng → dùng 些 (xiē)
Tổng kết nhanh
| Lượng từ | Ý nghĩa | Dùng cho loại |
|---|---|---|
| 把 (bǎ) | bó / nắm | Rau ăn lá mềm; rau mầm như giá đỗ |
| 棵 (kē) | cây (nguyên gốc) | Cải thảo, xà lách, bắp cải… |
| 朵 (duǒ) | bông / hoa | Súp lơ xanh, súp lơ trắng… |
| 个 (gè) | cái / quả / củ | Cà chua, khoai tây, hành tây… |
| 根 (gēn) | củ dài / cọng | Cà rốt, củ cải, dưa leo, hành, măng… |
| 条 (tiáo) | quả dài / thon mềm | Khổ qua, mướp… |
| 头 (tóu) | củ lớn có nhiều tép | Tỏi… |
| 片 (piàn) | lát / miếng mỏng | Gừng, củ cải… |
III. Mẫu câu và hội thoại mẫu khi đi mua bán rau củ quả
Mẫu câu thường dùng – Người mua nói
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 这个怎么卖? | zhè ge zěnme mài? | Cái này bán thế nào? |
| 一斤多少钱? | yì jīn duōshǎo qián? | Một cân bao nhiêu tiền? |
| 能便宜点儿吗? | néng piányi diǎnr ma? | Có thể rẻ hơn chút không? |
| 我想买西红柿。 | wǒ xiǎng mǎi xī hóng shì. | Tôi muốn mua cà chua. |
| 给我来两斤土豆。 | gěi wǒ lái liǎng jīn tǔ dòu. | Bán cho tôi 2 cân khoai tây. |
| 有没有新鲜的生菜? | yǒu méiyǒu xīnxiān de shēng cài? | Có xà lách tươi không? |
| 给我称一斤。 | gěi wǒ chēng yì jīn. | Cân cho tôi nửa cân. |
| 一共多少钱? | yí gòng duō shǎo qián? | Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
Mẫu câu thường dùng – Người bán trả lời
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 一斤三块钱。 | yì jīn sān kuài qián. | Một cân 3 tệ. |
| 今天的蔬菜特别新鲜! | jīn tiān de shū cài tè bié xīn xiān! | Rau hôm nay rất tươi nhé! |
| 要几斤? | yào jǐ jīn? | Muốn mấy cân? |
| 给你称一称。 | gěi nǐ chēng yì chēng. | Để tôi cân cho bạn. |
| 一共十五块。 | yí gòng shí wǔ kuài. | Tổng cộng 15 tệ. |
| 太少了,加一点吧。 | tài shǎo le, jiā yì diǎn ba. | Ít quá, lấy thêm chút đi. |
Đoạn hội thoại mẫu
Tình huống 1: Mua xà lách và dưa leo
A: 你们家的生菜怎么卖?
Xà lách nhà chị bán bao nhiêu?
B: 一颗三块,新鲜得很!
3 tệ một cây, tươi lắm đó!
A: 给我来两颗吧。再加一斤黄瓜。
Cho tôi 2 cây nhé. Thêm 1 cân dưa leo nữa.
B: 好,马上称给你。
Được, tôi cân ngay cho bạn.
Tình huống 2: Mua rau muống & cà chua
A: 我要一把空心菜,还有几个西红柿。
Tôi muốn một bó rau muống và vài quả cà chua.
B: 西红柿很新鲜,一个两块钱。
Cà chua rất tươi, 2 tệ một quả.
A: 那我买三个。
Vậy tôi lấy 3 quả.
B: 一共八块。
Tổng cộng 8 tệ.
Câu giao tiếp phổ biến bạn nên nhớ
| Câu tiếng Trung | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 这个怎么卖? | zhè ge zěn me mài? | Cái này bán sao? |
| 一斤多少钱? | yì jīn duō shǎo qián? | Một cân bao nhiêu? |
| 可以便宜一点吗? | kě yǐ pián yi yì diǎn ma? | Có rẻ hơn chút được không? |
| 给我称一斤。 | gěi wǒ chēng yì jīn. | Cân cho tôi 1 cân. |
| 一共多少钱? | yí gòng duō shǎo qián? | Tổng cộng bao nhiêu tiền? |
