TỔNG HỢP 100 TÍNH TỪ TIẾNG TRUNG THÔNG DỤNG

Trong tiếng Trung, tính từ đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp miêu tả và làm rõ trạng thái, tính chất của sự vật, con người, hoặc mô tả hành vi, động tác. Vậy nên việc nắm vững cách dùng tính từ tiếng Trung sẽ giúp câu văn của bạn trở nên sinh động và sắc thái hơn.

Bài viết này 86 HSK sẽ đi sâu vào định nghĩa và quy tắc về vị trí, chức năng của tính từ trong câu để bạn hiểu rõ hơn.

100+ tính từ tiếng Trung thông dụng
100+ tính từ tiếng Trung thông dụng

1. Tính từ là gì?

Tính từ là những từ loại có chức năng biểu thị trạng thái, tính chất của người, sự vật hoặc mô tả trạng thái của hành vi, động tác.

Ví dụ:

Hán tự Pinyin Tiếng Việt
gāo cao
漂亮 piàoliang xinh đẹp
安静 ānjìng yên tĩnh
勇敢 yǒnggǎn dũng cảm

2. Cách sử dụng và quy tắc của tính từ trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, tính từ thường đảm nhận vai trò vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Ngoài ra, chúng còn có thể làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ, phần lớn là để bổ nghĩa cho danh từ.

2.1. Tính từ làm vị ngữ

Tính từ có thể làm vị ngữ của câu, vì phần lớn đều cần có phó từ để bổ nghĩa (như 很 / hěn, 非常 / fēicháng) phía trước.

Ví dụ:

  • 他的成绩很好。 Tā de chéngjì hěn hǎo. – Thành tích của cậu ấy rất tốt.
  • 那个人非常善良。 Nàgè rén fēicháng shànliáng. – Người đó rất lương thiện.
  • 房间突然很安静。 Fángjiān tūrán hěn ānjìng. – Trong phòng bỗng nhiên rất yên tĩnh.

2.2. Tính từ làm định ngữ 

Tính từ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ, mô tả đặc điểm hoặc tính chất của danh từ đó. Giữa tính từ và danh từ thường có trợ từ kết cấu 的 (de).

Ví dụ:

  • 优美的风景。 yōuměi de fēngjǐng – Phong cảnh đẹp
  • 可爱的小伙子。 kě’ài de xiǎohuǒzi – Đứa trẻ đáng yêu
  • 黑色的书包。 hēisè de shūbāo – Cặp sách màu đen

2.3. Tính từ có thể làm chủ ngữ 

Trong một số trường hợp, tính từ có thể đảm nhận vai trò chủ ngữ của câu:

Ví dụ:

  • 漂亮是天生的资本。 Piàoliang shì tiānshēng de zīběn. – Sắc đẹp là tài sản trời sinh.
  • 孝顺是越南的传统美德。 Xiàoshùn shì Yuènán chuántǒng de měidé. – Hiếu thuận là đức tính truyền thống tốt đẹp của Việt Nam.

2.4. Tính từ làm trạng ngữ 

Tính từ tiếng Trung làm trạng ngữ có vị trí đứng trước động từ nhằm nhấn mạnh hành động, trạng thái đó:

Ví dụ:

  • 你有什么事就直说。 Nǐ yǒu shénme shì jiù zhí shuō. – Cậu có chuyện gì cứ nói thẳng đi.
  • 所有的方案要正常进行。 Suǒyǒu de fāng’àn yào zhèngcháng jìnxíng. – Tất cả phương án tiến hành bình thường.

2.5. Tính từ làm tân ngữ

Tính từ tiếng Trung làm tân ngữ trong câu có vai trò bổ nghĩa cho chủ ngữ, đại từ trong câu.

Ví dụ:

  • 女孩子爱漂亮/Nǚ háizi ài piàoliang – Con gái thường thích đẹp
  • 他喜欢安静/tā xǐhuān ānjìng – Anh ta thích yên tĩnh.

3. Tải trọn bộ 100 tính từ tiếng Trung thông dụng

Để củng cố kiến thức và làm giàu vốn từ vựng miêu tả, việc nắm trong tay danh sách các tính từ thông dụng là điều cực kỳ cần thiết. Bạn có thể tải trọn bộ 100 tính từ tiếng Trung thông dụng và phiên âm để luyện tập hàng ngày dưới đây:

Xem thêm: NÊN THI HSK TRÊN GIẤY HAY TRÊN MÁY?

Kết luận:

Tính từ là xương sống giúp mọi câu văn miêu tả trở nên sinh động và mềm mại hơn. Việc học thuộc và vận dụng linh hoạt cách dùng tính từ tiếng Trung với các vai trò định ngữ, vị ngữ hay trạng ngữ sẽ giúp bạn giao tiếp và viết lách trôi chảy, tự nhiên như người bản xứ. Hãy luyện tập thường xuyên để các cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn!

Liên hệ ngay với 86 HSK để được các thầy /cô hỗ trợ xây dựng lộ trình học tiếng Trung miễn phí nhé!

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *