TẢI FILE PDF 100+ TỪ VỰNG HSK 2 THƯỜNG GẶP TRONG ĐỀ THI HSK MỚI NHẤT 2026
Để chinh phục kỳ thi HSK 2, bạn cần nắm vững một lượng từ vựng nhất định và các cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Trung tâm tiếng trung 86 HSK đã tổng hợp 100+ từ vựng HSK 2, tập trung vào các từ có tần suất xuất hiện cao nhất trong đề thi HSK mới. Nắm vững lượng từ vựng HSK này sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống cơ bản hàng ngày và đạt thành tích ấn tượng trong kỳ thi HSK sắp tới.

1. Chủ đề từ vựng HSK 2
Từ vựng HSK 2 tập trung vào các chủ đề quen thuộc và thông dụng trong đời sống hàng ngày. Những chủ đề này hỗ trợ người học giao tiếp trong các tình huống đơn giản và dưới đây là một số chủ đề phổ biến thuộc từ vựng HSK 2:
- Gia đình và bạn bè: Các từ vựng về gia đình (mẹ, cha, anh chị em, bạn bè) như: 妈妈 (māma) – mẹ, 爸爸 (bàba) – bố, 朋友 (péngyou) – bạn bè.
- Thời gian và ngày tháng: Các từ vựng chỉ thời gian, ngày tháng như: 今天 (jīntiān) – hôm nay, 明天 (míngtiān) – ngày mai, 星期 (xīngqī) – tuần.
- Hoạt động hàng ngày: Các từ vựng liên quan đến những hoạt động thường ngày như: 吃饭 (chīfàn) – ăn cơm, 看书 (kànshū) – đọc sách, 学习 (xuéxí) – học.
- Thời tiết và mùa: Các từ vựng liên quan đến thời tiết và các mùa trong năm như: 天气 (tiānqì) – thời tiết, 春天 (chūntiān) – mùa xuân, 夏天 (xiàtiān) – mùa hè.
- Địa điểm và phương hướng: Các từ vựng chỉ địa điểm, phương hướng như: 学校 (xuéxiào) – trường học, 商店 (shāngdiàn) – cửa hàng, 上 (shàng) – lên, 下 (xià) – xuống.
- Sở thích và thói quen: Các từ vựng nói về sở thích, thói quen như: 喜欢 (xǐhuan) – thích, 玩 (wán) – chơi, 运动 (yùndòng) – thể thao.
- Mua sắm và tiền bạc: Các từ vựng liên quan đến mua sắm, giá cả, tiền bạc như: 钱 (qián) – tiền, 便宜 (piányi) – rẻ, 贵 (guì) – đắt.
- Cảm xúc và tình trạng: Các từ vựng về cảm xúc, tình trạng như: 高兴 (gāoxìng) – vui, 累 (lèi) – mệt, 生气 (shēngqì) – tức giận.
Các chủ đề này đều là những tình huống cơ bản mà người học sẽ gặp trong cuộc sống hàng ngày, giúp người học dễ dàng giao tiếp và hiểu biết về văn hóa Trung Quốc.
2. Tổng hợp 100+ từ vựng HSK 2 thường gặp
Với sự mở rộng trong lượng từ vựng so hới HSK 1, các từ trong cấp độ HSK 2 cũng nhiều hơn để giúp người học giao tiếp tốt hơn trong cuộc sống hàng ngày. Để giúp bạn tập trung ôn tập hiệu quả nhất, 86 HSK đã tổng hợp danh sách 150+ từ vựng HSK 2 có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đề thi HSK gần đây.
- Link tải từ vựng HSK 2: Tại đây
3. Ví dụ bài tập từ vựng HSK 2 thường gặp
Thực hành làm bài tập là cách tốt nhất để củng cố từ vựng HSK 2 và ngữ pháp liên quan. Dưới đây là một số dạng bài tập từ vựng mẫu bạn có thể tham khảo:
3.1. Bài tập
Bài 1: Viết đúng Pinyin và dịch nghĩa của các từ tiếng Trung sau: 咖啡,唱歌,音乐,东西, 房间。
Bài 2: Chọn vị trí thích hợp điền từ trong ngoặc:
- 我 A 和 B 同学 C 一起 D 聊天 。(常)
- 我 A 很少看电视,有时候我 B 看看 C 天气预报 D 。(只)
- 星期六 A 和星期日 B 我 C 常 D 看足球比赛。(也)
- A 她 B 喜欢 C 看 D 京剧 。(非常)
- A 有空儿 B 我们 C 喜欢 D 看电视。(都)
Bài 3: Sắp xếp từ ngữ cho sẵn thành câu:
1)很/少/ 电/视 /晚上/ 看 /他
➡ ………………………………………………………………………
2)复习/ 做/ 早上 /常常 /生词/ 我/ 课文/ 预习/ 作 业/ 或者
➡ ………………………………………………………………………
3)跟/ 电影 /星期天 /常常 /朋友 /电影/院 /看 /我/ 去
➡ ………………………………………………………………………
4)知道 /学生/ 新 /名字 /你/ 吗 /的?
➡ ………………………………………………………………………
5)工作 /最近 /跟 /我 /可以/ 不 / 忙/ 你 /太 /去
➡ ………………………………………………………………………
Bài 4: Dịch và trả lời (nếu có):
- 他们要去国家银行换钱。
- 我们是越南人来中国五十天了, 但是还不敢去玩儿。
- 他们学唱歌很久了,但是还不会唱。
- 你老师会做饭,你们有谁会做饭吗?
- 国天和我明天要去银行换五百二块人民币的越南盾。
3.2. Đáp án
Bài 1:
| Tiếng Trung | Pinyin | Dịch nghĩa |
| 咖啡 | kāfēi | Cafe |
| 唱歌 | chànggē | Ca hát |
| 音乐 | Yīnyuè | Âm nhạc |
| 东西 | Dōngxī | Đồ vật |
| 房间 | fángjiān | Căn phòng |
Bài 2:
1. A
2. B
3. C
4. B
5. C
Bài 3:
- 晚上他很少看电视。
- 早上我常常预习生词、复习课文或者做作业。
- 星期天我常常跟朋友去电影院看电影。
- 你知道新同学的名字吗?
- 最近我工作不太忙,可以跟你去。
Bài 4:
- Chúng tôi đến ngân hàng quốc gia để đổi tiền.
- Chúng tôi là người Việt Nam đến Trung Quốc được 50 ngày rồi,…
- Bọn họ học hát rất lâu rồi nhưng vẫn chưa biết hát.
- Giáo viên của bạn biết nấu cơm, các bạn có ai biết làm cơm không?
- Ngày mai, Quốc Thiên và tôi đi ngân hàng đổi 520 RMB sang tiền Việt Nam.
Xem thêm: 100+ DANH TỪ THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG TRUNG
Kết luận
Nắm vững từ vựng HSK 2 là chìa khóa giúp bạn vượt qua cấp độ này một cách dễ dàng. Hãy tải ngay tài liệu miễn phí và bắt đầu luyện tập với các dạng bài tập thực tế để củng cố lượng từ vựng HSK của mình hoặc liên hệ tiếng Trung 86 HSK để được đội ngũ giáo viên chất lượng của chúng tôi hỗ trợ xây dựng lộ trình học tập hiệu quả nhé!
