CẤU TRÚC CÂU CHỮ 被 (BÈI) TRONG TIẾNG TRUNG
Trong tiếng Trung, để diễn đạt một hành động xảy ra với chủ ngữ (tức là chủ ngữ chịu sự tác động), chúng ta sử dụng câu bị động (被动句 /bèidòng jù/), trong đó, cấu trúc Câu chữ 被 (bèi) là phổ biến và quan trọng nhất.
Nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Trung tự nhiên hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra ngữ pháp HSK. Cùng 86 HSK tìm hiểu chi tiết về cấu trúc 被 (bèi) và cách áp dụng chuẩn xác!

1. Định nghĩa và cấu trúc cơ bản câu chữ 被 (bèi)
Câu chữ 被 (bèi) dùng để biểu thị mối quan hệ bị động giữa chủ ngữ và vị ngữ. 被 (bèi) trong trường hợp này có thể dịch thành “bị” (thường mang ý tiêu cực) hoặc “được” (thường mang ý tích cực) tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Khẳng định:
Chủ ngữ + 被 + Tân ngữ + ĐỘNG TỪ + Thành phần khác
Phủ định:
Chủ ngữ + 没有 + 被 + Tân ngữ + ĐỘNG TỪ + Thành phần khác
Ví dụ:
- 老师的话被学生误解了。
Lǎoshī de huà bèi xuéshēng wùjiě le.
Lời của thầy giáo bị học sinh hiểu lầm.
- 他的手机被姐姐拿走了。
Tā de shǒujī bèi jiějie názǒu le.
Điện thoại của anh ấy bị chị gái lấy mất rồi.
- 他的名字被大家记住了。
Tā de míngzì bèi dàjiā jìzhù le.
Tên của anh ấy được mọi người ghi nhớ
2. Cách dùng và những lưu ý quan trọng
Để sử dụng câu chữ 被 (bèi) chính xác nhất, bạn cần nắm rõ 4 lưu ý ngữ pháp sau:
2.1. Vị trí của các phó từ và động từ năng nguyện
Các phó từ (như 已经 – yǐjīng, 都 – dōu), phó từ phủ định (不 – bù, 没 – méi) hoặc động từ năng nguyện (想 – xiǎng, 能 – néng) phải đặt trước 被 (bèi).
- Ví dụ: 这本书 已经 被 我妹妹 看完了。
- Zhè běn shū yǐjīng bèi wǒ mèimei kàn wánle.
- Cuốn sách này đã được em gái tôi đọc xong rồi.
2.2. Chủ ngữ phải là thành phần được xác định rõ ràng
Chủ ngữ trong câu bị động (thành phần bị tác động) phải là một vật/người đã được xác định cụ thể, không mang ý nghĩa ước chừng hoặc chung chung.
- Ví dụ đúng: 我的雨伞 被 小明拿去了。
- Wǒ de yǔsǎn bèi Xiǎomíng ná qùle.
- Ô của tôi bị Tiểu Minh lấy đi rồi.
2.3. Có thể lược bỏ tân ngữ
Trong cấu trúc bị động, nếu chủ thể gây ra động tác (tân ngữ) không rõ ràng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh, bạn có thể lược bỏ tân ngữ (chỉ dùng 被).
- Ví dụ: 妈妈的钱包 被 (小偷) 偷走了。
- Māma de qiánbāo bèi (xiǎotōu) tōu zǒule.
- Ví tiền của mẹ bị trộm mất rồi.
2.4. Không dùng bổ ngữ trạng thái
Câu bị động không được dùng với bổ ngữ trạng thái (như cấu trúc “Động từ + 得 + Bổ ngữ trạng thái”).
2.5. Thay thế 被 bằng 叫 (jiào), 让 (ràng), 给 (gěi) trong văn nói
Trong văn nói hàng ngày, người Trung Quốc thường dùng 叫 (jiào), 让 (ràng), hoặc 给 (gěi) để thay thế cho 被 (bèi).
- Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫/让 + Người/Vật (Tân ngữ) + Động từ + Thành phần khác.
- Lưu ý: Nếu dùng 叫 (jiào) và 让 (ràng), bắt buộc phải có tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) ở phía sau.
- Ví dụ 1 (dùng 叫): 他的狗 叫 小偷偷走了。
- Tā de gǒu jiào xiǎotōu tōu zǒu le.
- Chú chó của anh ấy bị tên trộm bắt mất rồi.
- Ví dụ 2 (dùng 让): 他 让 朋友骗了钱。
- Tā ràng péngyou piàn le qián.
- Anh ấy bị bạn lừa mất tiền.
3. Bài tập thực hành
3.1. Bài tập
Bài 1: Chuyển các câu chủ động sang câu bị động.
- 我把小猫养在家里。➜
- 我把刚买的书弄丢了。➜
- 玛丽不小心把杯子打碎了。➜
- 小林没有把你的词典借去。➜
- 下课后,同桌把我的书拿走了。➜
- 老师批评了他。➜
- 大风刮倒了那棵树。➜
- 他们举行了一个重要的会议。➜
- 狗咬伤了小男孩。➜
- 公司取消了这个活动。➜
Bài 2: Hoàn thành câu
- 他的 书 弄丢 了
- 我的 偷走 钱包 了
- 弄脏 这件 衣服 了
- 修 了 电脑
- 我 的作业 批评 了
- 这件 打开 了 礼物
Bài 3: Sắp xếp từ tạo câu bị động
- 手机 / 被 / 弟弟 / 弄坏 / 了
- 作业 / 老师 / 批评 / 被 / 他 / 了
- 房子 / 洪水 / 被 / 淹 / 了
- 钱包 / 小偷偷 / 被 / 走 / 了
- 电影 / 我们 / 看 / 被 / 喜欢 / 了
- 礼物 / 妹妹 / 打开 / 被 / 了
- 消息 / 大家 / 传播 / 被 / 了
- 树 / 工人 / 砍 / 被 / 了
- 衣服 / 我 / 弄脏 / 被 / 了
- 文章 / 老师 / 修改 / 被 / 了
3.2. Đáp án
Bài 1:
- 小猫被我养在家里。
- 刚买的书被我弄丢了。
- 杯子被玛丽不小心打碎了。
- 你的词典没有被小林借去。
- 下课后,我的书被同桌拿走了。
- 他被老师批评了。
- 那棵树被大风刮倒了。
- 一个重要的会议被他们举行了。
- 小男孩被狗咬伤了。
- 这个活动被公司取消了。
Bài 2:
- 他的书 被弄丢了。
- 我的钱包 被偷走了。
- 这件衣服 被弄脏了。
- 电脑 被修了。
- 我的作业 被批评了。
- 房子 被拆了。
- 他的名字 被记住了。
- 这件礼物 被打开了。
- 这个消息 被传播了。
- 那棵树 被砍了。
Bài 3:
- 我的手机被弟弟弄坏了。
- 他被老师批评了。
- 房子被洪水淹了。
- 我的钱包被小偷偷走了。
- 电影被我们喜欢了。
- 礼物被妹妹打开了。
- 消息被大家传播了。
- 树被工人砍了。
- 衣服被我弄脏了。
- 文章被老师修改了。
Xem thêm: 6 VIỆC QUAN TRỌNG CẦN LÀM NGAY SAU KHI NHẬP CẢNH DU HỌC TRUNG QUỐC
Kết luận
Nắm vững câu chữ 被 (bèi) giúp câu văn và cách nói chuyện của bạn trở nên đa chiều hởn, thể hiện khả năng sử dụng ngữ pháp tiếng Trung một cách linh hoạt và chuyên nghiệp.
Tuy nhiên, nếu việc áp dụng các quy tắc trên khiến bạn gặp khó khăn, bạn muốn có một lộ trình học tập bài bản, được sửa lỗi ngữ pháp chi tiết, hãy đăng ký ngay các khóa học tại 86 HSK để cùng chúng tôi chinh phục các cấu trúc ngữ pháp khó nhằn này nhé!
