TẢI TRỌN BỘ FILE PDF GIÁO TRÌNH HSK 2 TIÊU CHUẨN

Sau khi đã hoàn thành HSK 1, bạn đã sẵn sàng cho giai đoạn mở rộng phạm vi giao tiếp lên một tầm cao mới. Giáo trình HSK 2 Tiêu chuẩn (HSK Standard Course 2) là tài liệu trọng tâm, giúp bạn tích lũy thêm 150 từ mới và làm chủ các cấu trúc câu phức tạp hơn. Đây là bước đệm quan trọng để bạn có thể tham gia vào các cuộc hội thoại dài hơn, chi tiết hơn trong cuộc sống hàng ngày. Hãy cùng 86 HSK khám phá cấu trúc chi tiết của giáo trình HSK 2 và tải file tài liệu miễn phí ngay dưới đây.

Giáo trình HSK 2 chuẩn
Giáo trình HSK 2 chuẩn

1. Tổng quan giáo trình HSK 2 chuẩn

HSK 2 là cấp độ Sơ cấp nâng cao, đòi hỏi người học phải có vốn từ vựng và ngữ pháp đủ để trao đổi thông tin cá nhân, mua sắm, hỏi đường, bày tỏ ý kiến đơn giản và diễn đạt các hành động trong quá khứ/tương lai.

1.1. Giới thiệu chung

Thông tin tổng quan Nội dung chi tiết
Tên giáo trình HSK Standard Course 2 (Giáo trình chuẩn HSK 2)
Chủ biên Khương Lệ Bình
Trình độ tương đương HSK 2 – Sơ cấp
Số bài học 15 bài
Tổng số từ vựng 150 từ mới
Kỹ năng trọng tâm Nghe – Nói – Đọc – Viết

 

1.2. Mục tiêu của giáo trình

Mục tiêu chính của giáo trình HSK 2 là giúp người học củng cố thêm 150 từ vựng cốt lõi và các điểm ngữ pháp quan trọng để:

  • Hiểu các đoạn hội thoại đơn giản, liên quan đến các hoạt động hàng ngày.
  • Diễn đạt ý muốn, nhu cầu, kinh nghiệm và thói quen cá nhân một cách chi tiết hơn.
  • Ứng dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp như câu so sánh (比), các bổ ngữ đơn giản, và các phó từ chỉ thời gian, địa điểm.

Việc hoàn thành giáo trình HSK 2 giúp người học đạt được trình độ giao tiếp độc lập, tạo tiền đề vững chắc để tiếp tục chinh phục HSK 3 và 4.

2. Cấu trúc giáo trình HSK 2 chuẩn

Dưới đây là cấu trúc của giáo trình HSK 2 để bạn dễ dàng nắm bắt được:

2.1. Cấu trúc bài học trong giáo trình HSK 2 chuẩn

Dưới đây là cấu trúc của giáo trình HSK 2 để bạn dễ dàng nắm bắt và xây dựng kế hoạch học tập:

  • Phần khởi động: Giúp ôn lại kiến thức cũ và tạo sự thoải mái trước khi bắt đầu bài học mới. Đây là phần giao tiếp tương tác thông qua trò chơi và các câu hỏi đáp.
  • Phần bài khóa và từ vựng: Cung cấp các đoạn hội thoại ngắn, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp mới. Từ vựng được chọn lọc kỹ càng để phục vụ cho những tình huống giao tiếp cơ bản.
  • Phần giải thích ngữ pháp: Giải thích chi tiết về các cấu trúc ngữ pháp trong bài khóa, giúp người học hiểu rõ và dễ dàng áp dụng trong thực tế.
  • Phần bài tập: Các bài tập giúp củng cố kiến thức như điền từ, lựa chọn đáp án đúng, bài tập nghe, nói và thảo luận nhóm.
  • Phần ghép âm: Hướng dẫn phát âm chuẩn và luyện tập các âm tiết đặc trưng trong tiếng Trung.
  • Phần viết chữ Hán: Cung cấp các phương pháp viết chữ Hán chính xác với hướng dẫn về số nét và thứ tự viết. 

2.2. Chủ đề bài học trong giáo trình HSK 2 chuẩn

Bài 1: 九月去北京旅游最好 – Nếu đi Bắc Kinh để du lịch thì tốt nhất là đi vào tháng chín

  • Từ vựng: 旅游, 觉得, 最, 为什么
  • Ngữ pháp: “要” (trợ động từ), “最” (phó từ mức độ), “几/多” (số lượng ước lượng)

Bài 2: 我每天六点起床 – Hàng ngày tôi thức dậy lúc 6 giờ

  • Từ vựng: 生病, 每, 早上, 身体
  • Ngữ pháp: “是不是” (câu hỏi), “每” (mỗi), “多” (bao nhiêu)

Bài 3: 左边那个红色的是我的 – Ly màu đỏ ở bên trái là của tôi 

  • Từ vựng: 手表, 送, 一下, 牛奶
  • Ngữ pháp: “的” (cụm từ sở hữu), “一下” (hành động nhẹ nhàng)

Bài 4: 这个工作是他帮我介绍的 – Ông ấy đã giới thiệu giúp tôi công việc này

  • Từ vựng: 工作, 介绍, 朋友
  • Ngữ pháp: “是……的” (nhấn mạnh hành động), “……的时候” (thời gian)

Bài 5: 就买这个吧 – Mua chiếc áo này đi

  • Từ vựng: 外面, 准备, 就, 鱼
  • Ngữ pháp: “就” (chỉ), “还” (vẫn), “点儿” (một chút)

Bài 6: 你怎么不吃了 – Sao anh không ăn nữa?

  • Từ vựng: 门, 外, 自行车
  • Ngữ pháp: “怎么” (làm sao), “因为……所以……” (vì…nên…)

Bài 7: 你家离公司远吗 – Nhà chị có ở xa công ty không?

  • Từ vựng: 教室, 邮局, 路
  • Ngữ pháp: “离” (cách xa), “就” (sắp xảy ra), “第” (thứ tự)

Bài 8: 让我想再告诉你 – Để mình suy nghĩ rồi sẽ nói cho bạn biết

  • Từ vựng: 再, 让, 告诉
  • Ngữ pháp: “……好吗?” (hỏi ý kiến), “再” (lại), “来信句” (lời mời)

Bài 9: 题太多,我没做完 – Câu hỏi quá nhiều nên mình không làm hết

  • Từ vựng: 错, 从, 欢迎
  • Ngữ pháp: “补语” (bổ ngữ chỉ kết quả), “从” (từ), “第” (thứ tự)

Bài 10: 别找了, 手机在桌子上呢 – Đừng tìm nữa, điện thoại di động ở trên bàn kìa

  • Từ vựng: 手机, 桌子, 外
  • Ngữ pháp: “别……了” (đừng), “对” (đối với)

Bài 11: 他比我大三岁 – Anh ấy lớn hơn mình ba tuổi

  • Từ vựng: 唱歌, 男, 大
  • Ngữ pháp: “比” (so sánh), “可能” (có thể)

Bài 12: 你穿得太少了 (Anh mặc ít quần áo quá)

  • Từ vựng: 服条衣, 白, 黑
  • Ngữ pháp: “得” (bổ ngữ chỉ trạng thái), “比” (so sánh)

Bài 13: 门开着呢 – Cửa đang mở

  • Từ vựng: 着, 手, 笔
  • Ngữ pháp: “着” (trợ từ động thái), “不……吗?” (câu hỏi phản vấn), “往” (giới từ)

Bài 14: 你看过那个电影吗 – Cậu đã từng xem phim đó chưa?

  • Từ vựng: 意思, 但是, 虽然
  • Ngữ pháp: “过” (trợ từ động thái), “虽然……但是……” (mặc dù… nhưng…), “次” (bổ ngữ động lượng)

Bài 15: 新年就要到了 – Năm mới sắp đến rồi

  • Từ vựng: 新年, 火车站, 大家
  • Ngữ pháp: “要……了” (sắp xảy ra), “都……了” (đã làm gì rồi)

3. File PDF giáo trình HSK 2 chuẩn

Để hỗ trợ tối đa việc tự học, chúng tôi cung cấp file PDF giáo trình HSK 2 tiêu chuẩn dưới đây.

Link tải giáo trình HSK 2 chuẩn: Tại đây

Kết luận

Tải ngay file PDF giáo trình HSK 2 chuẩn để tiếp tục nâng cấp trình độ tiếng Trung của bạn ngay nhé. Nếu bạn còn gặp khó khăn trong việc xây dựng lộ trình học thì hãy liên hệ ngay 86 HSK để được đội ngũ giáo viên, trợ giảng HSK 6/HSKK cao cấp hỗ trợ ngay hôm nay.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *